se détruire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tự hủy hoại, tự phá hủy: Hành động làm hại, hủy diệt chính bản thân mình hoặc làm cho chính mình biến mất.
    • Hủy diệt lẫn nhau: Hành động của nhiều đối tượng cùng phá hủy nhau.
    • Tự tử: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động tự kết liễu đời mình.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Sous l'effet du stress, il a commencé à se détruire avec l'alcool. (Dưới áp lực của căng thẳng, anh ta bắt đầu tự hủy hoại bản thân bằng rượu.)
    • Les deux armées se sont détruites mutuellement lors de cette bataille acharnée. (Hai đội quân đã hủy diệt lẫn nhau trong trận chiến ác liệt đó.)
    • Certaines cellules cancéreuses finissent par se détruire elles-mêmes. (Một số tế bào ung thư cuối cùng tự hủy hoại chính chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se détruire mutuellement": hủy diệt lẫn nhau (nhấn mạnh tính tương hỗ).
    • Ces deux théories semblent se détruire mutuellement. (Hai học thuyết này dường như hủy diệt lẫn nhau.)
  • "se détruire à petit feu": tự hủy hoại bản thân một cách từ từ (như lửa nhỏ thiêu dần).
    • Il se détruit à petit feu avec ces mauvaises habitudes. (Anh ta đang tự hủy hoại bản thân một cách từ từ với những thói quen xấu đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Détruire (v.t): phá hủy, tiêu diệt (cái gì đó bên ngoài).
    • La tempête a détruit la maison. (Cơn bão đã phá hủy ngôi nhà.)
  • Autodestruction (n.f): sự tự hủy hoại.
    • Son comportement relève de l'autodestruction. (Hành vi của anh ta mang tính tự hủy hoại.)
  • Destructeur, destructrice (adj): tính phá hủy, hủy diệt.
    • Une passion destructrice. (Một mối đam mê tính hủy diệt.)
Từ đồng nghĩa
  • S'anéantir: tự hủy diệt, tự tiêu tan.
  • Se suicider: tự tử (nghĩa cụ thể hơn, chủ yếu dùng cho con người).
  • Se nuire: tự gây hại cho bản thân (nhẹ hơn, không nhất thiết là hủy diệt hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với các trạng từ như "mutuellement", "à petit feu" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Être en voie de se détruire: đang trên đà tự hủy hoại.
    • Sans intervention, cet écosystème est en voie de se détruire. (Nếu không sự can thiệp, hệ sinh thái này đang trên đà tự hủy hoại.)
tự động từ
  1. phá hủy lẫn nhau
  2. tự tử

Từ gần giống